thiện chính
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chính trị tốt, chính sách tốt: Chỉ một nền chính trị hoặc một đường lối, chính sách mang tính nhân đạo, vì lợi ích chung và được thực hiện một cách đúng đắn, hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà vua trị vì bằng thiện chính, được lòng dân chúng. (Nhà vua trị vì bằng chính sách tốt, được lòng dân chúng.)
- Thời đại đó được ca ngợi là thời kỳ thiện chính, quốc thái dân an. (Thời đại đó được ca ngợi là thời kỳ có chính trị tốt, đất nước thịnh vượng, nhân dân yên ổn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thực hành thiện chính": thực thi một nền chính trị tốt.
- Vị quan mới được bổ nhiệm đã quyết tâm thực hành thiện chính. (Vị quan mới được bổ nhiệm đã quyết tâm thực thi một nền chính trị tốt.)
"mưu cầu thiện chính": tìm kiếm, theo đuổi những chính sách tốt đẹp.
- Các bậc minh quân luôn mưu cầu thiện chính cho xã tắc. (Các bậc minh quân luôn tìm kiếm những chính sách tốt đẹp cho đất nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Chính trị (danh từ): toàn bộ hoạt động liên quan đến việc giành, giữ và sử dụng quyền lực nhà nước.
- Chính sách (danh từ): đường lối, cách thức hành động được một chính thể đề ra và thực hiện.
- Lương chính (danh từ, cổ): chính sách tốt, chính trị trong sáng, lương thiện. (Từ đồng nghĩa cổ, ít dùng hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- Chính trị tốt: nền chính trị tốt đẹp.
- Chính sách hay: chính sách tốt, hiệu quả.
- Lương chính (từ cổ): chính sách lương thiện, tốt lành.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ/Hán Việt: "Thiện chính" là một từ Hán Việt, thường được sử dụng trong văn chương, sử sách hoặc ngữ cảnh trang trọng, ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại. Nghĩa của từ này tập trung vào khía cạnh đạo đức và hiệu quả của việc cai trị.
- Chính trị tốt, chính sách tốt.